cửi canh

cửi canh

Người phụ nữ trong tranh đang cửi canh bên khung dệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Công việc dệt vải bằng khung cửi: "cửi canh" chỉ hành động hoặc quá trình dệt vải thủ công trên một khung cửi (một loại máy dệt đơn giản, vận hành bằng tay).
    • Nghề dệt: "cửi canh" còn được dùng để gọi chung nghề dệt vải truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh nông thôn Việt Nam xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người phụ nữ xưa thường ngồi bên khung cửi canh suốt ngày. (Người phụ nữ thời xưa thường dệt vải bằng khung cửi trong nhiều giờ liền.)
    • Cửi canh một nghề thủ công quan trọng trong xã hội cổ truyền. (Nghề dệt vải một nghề thủ công chủ yếu trong xã hội xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửi canh" thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca để gợi nhắc về hình ảnh người phụ nữ chăm chỉ, đảm đang.
    • Tiếng cửi canh rộn rã trong đêm khuya. (Âm thanh dệt vải vang lên trong đêm tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửi (danh từ): khung dệt, máy dệt thủ công.

    • Khung cửi kỹ đã được giữ lại làm kỷ niệm. (Khung dệt được lưu giữ như một kỷ vật.)
  • Canh (danh từ): sợi dọc (trong dệt vải), hoặc hành động dệt.

    • Canh chỉ bước quan trọng trong quy trình dệt. (Việc sắp xếp sợi dọc bước cần thiết trong dệt vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Dệt vải: quá trình tạo ra vải từ sợi.

    • tôi thường dệt vải bằng khung cửi. ( tôi thường làm vải bằng khung dệt.)
  • Dệt cửi: hành động dệt trên khung cửi (từ đồng nghĩa gần với "cửi canh").

    • Dệt cửi công việc nặng nhọc nhưng mang lại niềm vui. (Dệt trên khung cửi công việc vất vả nhưng thú vị.)
Thành ngữ liên quan
  • Cửi canh chẳng quản: không ngại khó khăn trong công việc dệt vải (thường dùng để chỉ sự cần cù, chịu khó).
    • Cửi canh chẳng quản, nàng vẫn miệt mài suốt đêm. (Không quản ngại việc dệt vải, nàng vẫn chăm chỉ làm việc suốt đêm.)